ANDDesign - Bí quyết thành công của anh tư vấn giao thông! Kết xuất đa dạng, hồ sơ hoàn hảo - Phần mềm nào tiện lợi hơn ANDDesign? ANDDesign - Khả năng thiết kế mở rộng là vô biên, Nơi hội tụ tư duy của các nhà tư vấn thiết kế. Xử lý nhiều tim, mọi mặt cắt, đa dạng, sáng tạo, tiện ích chỉ có ANDDesign Công nghệ thiết kế đường oto, đường cao tốc, đường nông thôn, đường miền núi...ANDDesign

Phụ kiện cho máy điều khiển số CNC

Cung cấp nhiều loại phụ kiện phục vụ chế tạo máy CNC hoặc thay thế linh kiện hỏng trong các loại máy CNC

 Liên hệ phụ trách kỹ thuật: support@andt.vn

Điện thoại: 0904.389.050

1. Động cơ bước loại Size 57

 

Số hiệu Thông số kỹ thuật
57HS7630A4 3A
  • Góc bước:            1.8 độ
  • Dòng điện:             3A
  • Momment giữ:       1.8 N.m
  • Chiều dài động cơ: 76mm
  • Kích thước trục:     8mm
  • Trọng lượng:           1.050 Kg
57HS8430A4 3A
  • Góc bước:           1.8 độ
  • Dòng điện:            3A
  • Momment giữ:       2.2 N.m
  • Chiều dài động cơ: 84mm
  • Kích thước trục:    8mm
  • Trọng lượng:         1.1050 Kg
57HS10042A4 4.2A
  • Góc bước:           1.8 độ
  • Dòng điện:            4.2A
  • Momment giữ:       2.8 N.m
  • Chiều dài động cơ: 100mm
  • Kích thước trục:    8mm
  • Trọng lượng:         1.250 Kg
57BYG250H 4.2A
  • Góc bước:           1.8 độ
  • Dòng điện:            4.2A
  • Momment giữ:       3.0 N.m
  • Chiều dài động cơ: 112mm
  • Kích thước trục:     8mm
  • Trọng lượng:          1.400 Kg

 

  2. Động cơ bước loại Size 86

 

 

Số hiệu Thông số kỹ thuật
86HS8040A4 4.0A
  • Góc bước:           1.8 độ
  • Dòng điện:         4.0A
  • Momment giữ:         4.0 N.m
  • Chiều dài động cơ: 80mm
  • Kích thước trục: 14mm
  • Trọng lượng:         2.500 Kg
86HS9860A4 6.0A
  • Góc bước:         1.8 độ
  • Dòng điện:         6.0A
  • Momment giữ:         6.5 N.m
  • Chiều dài động cơ: 98mm
  • Kích thước trục: 14mm
  • Trọng lượng:         3.000 Kg
86HS11460A4 6.0A
  • Góc bước:         1.8 độ
  • Dòng điện:         6.0A
  • Momment giữ:         8.2 N.m
  • Chiều dài động cơ: 114mm
  • Kích thước trục: 14mm
  • Trọng lượng:         3.500 Kg

 

 3. Driver điều khiển động cơ bước

 

Số hiệu Thông số kỹ thuật

M335-B 3.0A 24VDC

  • Điện áp hoạt động: 24V
  • Dòng điện tối đa:    3.0A
  • Tự động giảm dòng điện chế độ nghỉ.
  • 15 lựa chọn độ chia vi bước.
  • Đầu vào: PULSE, DIR, ENABLE
  • Động cơ: 2 pha hoặc 4 pha.
  • Khả năng chống ngắn mạch, quá tải dòng, quá áp.
M542 4.2A 50VDC LEADSHINE
  • Điện áp hoạt động: 50V.
  • Dòng điện tối đa: 4.2A
  • Tự động giảm dòng điện chế độ nghỉ.
  • 15 lựa chọn độ chia vi bước.
  • Đầu vào: PULSE, DIR, ENABLE
  • Động cơ: 2 pha hoặc 4 pha.
  • Khả năng chống ngắn mạch, quá tải dòng, quá áp.
M860 7.2A 70VDC LEADSHINE
  • Điện áp hoạt động: 70VDC/ 110 VAC
  • Dòng điện tối đa: 7.2A
  • Tự động giảm dòng điện chế độ nghỉ.
  • 16 lựa chọn độ chia vi bước.
  • Tần số xung vào lớn nhất 300 kHz
  • Đầu vào: PULSE, DIR, ENABLE
  • Động cơ: 2 pha hoặc 4 pha.
  • Khả năng chống ngắn mạch, quá tải dòng, quá áp.
AM882 8.2A/ 80VDC LEADSHINE
  • Điện áp hoạt động: 80VDC/120VAC
  • Dòng điện tối đa: 8.0A
  • Tự động giảm dòng điện chế độ nghỉ.
  • Tần số xung vào lớn nhất 300 kHz
  • 16 lựa chọn độ chia vi bước.
  • Đầu vào: PULSE, DIR, ENABLE
  • Động cơ: 2 pha hoặc 4 pha.
  • Khả năng chống ngắn mạch, quá tải dòng, quá áp.

 

  4. Động cơ trục chính

Số hiệu Thông số kỹ thuật
GDZ-80-1.5B
  • Công suất: 1.5KW
  • Tần số: 400Hz (dùng biến tần)
  • Điện áp: 220VAC
  • Dòng điện: 5A
  • Tốc độ max: 24.000 RPM
  • Đường kính: 80mm.
  • Chiều dài: 188mm
  • Đầu kẹp: ER11
  • Đường kính dao: 1, 2, 3, 3.175, 4, 5, 6
GDZ-80-1.5
  • Công suất: 1.5KW
  • Tần số: 400Hz (dùng biến tần)
  • Điện áp: 220VAC
  • Dòng điện: 6A
  • Tốc độ max: 24.000 RPM
  • Đường kính: 80mm.
  • Chiều dài: 215mm
  • Đầu kẹp: ER16
  • Đường kính dao: 1, 2, 3, 3.175, 4, 5, 6, 10
GDZ-80-2.2B
  • Công suất: 2.2KW
  • Tần số: 400Hz dùng biến tần
  • Điện áp: 220VAC
  • Dòng điện: 8A
  • Tốc độ max: 24.000 RPM
  • Đường kính: 80mm.
  • Chiều dài: 213mm
  • Đầu kẹp: ER20
  • Đường kính dao: 1, 2, 3, 3.175, 4, 5, 6, 10
GDZ-80-3
  • Công suất: 3.0KW
  • Tần số: 400Hz (dùng biến tần)
  • Điện áp: 220VAC
  • Dòng điện: 12A
  • Tốc độ max: 24.000 RPM
  • Đường kính: 100mm.
  • Chiều dài: 220mm
  • Đầu kẹp: ER20
  • Đường kính dao: 1, 2, 3, 3.175, 4, 5, 6, 10

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 5. Vitme - Đai ốc bi

Số hiệu Thông số kỹ thuật
TBI SFU1204
  • Đường kính: 12mm
  • Bước ren: 4mm
  • Chiều dài thanh vitme: Theo yêu cầu
  • Chiều dài đai ốc: 40mm
  • Đường kính đai ốc: 24mm
TBI SFU1604
  • Đường kính: 16mm
  • Bước ren: 4mm
  • Chiều dài thanh vitme: Theo yêu cầu
  • Chiều dài đai ốc: 40mm
  • Đường kính đai ốc: 28mm
TBI SFU1605
  • Đường kính: 16mm
  • Bước ren: 5mm
  • Chiều dài thanh vitme: Theo yêu cầu
  • Chiều dài đai ốc: 50mm
  • Đường kính đai ốc: 28mm
TBI SFU2004
  • Đường kính: 20mm
  • Bước ren: 4mm
  • Chiều dài thanh vitme: Theo yêu cầu
  • Chiều dài đai ốc: 420mm
  • Đường kính đai ốc: 36mm
TBI SFU2005
  • Đường kính: 20mm
  • Bước ren: 5mm
  • Chiều dài thanh vitme: Theo yêu cầu
  • Chiều dài đai ốc: 51mm
  • Đường kính đai ốc: 36mm

 

 6. Thanh trượt vuông

Số hiệu Thông số kỹ thuật
Thanh trượt TR15
  • Chiều rộng: 15mm
  • Khoảng cách lỗ vít: 60mm
  • Chiều dài: Theo yêu cầu
Con trượt TRH15FL  

 

7. Thanh trượt tròn

Số hiệu Thông số kỹ thuật
WCS10

Đường kính: 10mm

Chiều dài: theo yêu cầu

Vật liệu: Thép C45, mạ Crom

 

 8. Dao phay, dao khắc

Số hiệu Thông số kỹ thuật
Dao cắt thẳng, 2 me, đường kính 4mm
  • Đường kính: 4mm
  • Số lượng me cắt: 02
  • Chiều dài: 22mm
  • Vật liệu: thép gió, có khả năng cắt tốt các vật liệu gỗ, alumin, nhựa
Dao khắc mũi V, 4mm
  • Đường kính chuôi: 4mm
  • Số lượng me cắt: 01
  • Vật liệu: thép gió, có khả năng cắt tốt các vật liệu gỗ, alumin, nhựa
  • Góc V và đường kính mũi cắt có các loại sau:

4.0mm * 20 ° * 0.1
4.0mm * 20 ° * 0.2
4.0mm * 20 ° * 0.3
4.0mm * 25 ° * 0.1
4.0mm * 25 ° * 0.2
4.0mm * 25 ° * 0.3
4.0mm * 30 ° * 0.1
4.0mm * 30 ° * 0.2
4.0mm * 30 ° * 0.3
4.0mm * 30 ° * 0.4
4.0mm * 30 ° * 0.5
4.0mm * 30 ° * 0.6
4.0mm * 30 ° * 0.8
4.0mm * 30 ° * 1.0
4.0mm * 45 ° * 0.1
4.0mm * 45 ° * 0.2
4.0mm * 45 ° * 0.3
4.0mm * 60 ° * 0.1
4.0mm * 60 ° * 0.2
4.0mm * 60 ° * 0.3
4.0mm * 90 ° * 0.1

 

 9.Bộ điều khiển CNC

Số hiệu Thông số kỹ thuật
NC Studio
  • Số trục điều khiển: 03
  • Kết nối máy tính: Khe cắm PCI
  • Phần mềm: Nc Studio 5.5.60
  • Mã chương trình: HPGL, G Code

 

 10. Mũi khoan mạch in PCB

 

Số hiệu Thông số kỹ thuật
UnionTools
  • Vật liệu: carbide
  • Kích thước chuôi: 0.125" (3.175mm)
  • Đường kích lỗ khoan:

                  0.5mm,0.6mm,0.7mm,0.8mm,0.9mm,1.0mm,
                  1.1mm,1.2mm,1.3mm,1.4mm,1.5mm,1.6mm,

                  2.0mm,2.5mm,3.0mm

  • Chiều dài phần cắt: 0.39" (10mm)
  • Tổng chiều dài: 1.5" (38mm)
  • Số lượng/hộp: 10
  • Ứng dụng: khoan mạch in PCB, các loại vật liệu nhựa, mica, gỗ ...